Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-650.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-951.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-740.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47C-343.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-440.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84B-020.86 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 30K-650.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-284.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-192.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-463.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68C-184.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 97A-076.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30K-837.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-244.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-493.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-485.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-584.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-374.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-481.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 22C-114.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 30L-531.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-742.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-275.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-163.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51L-138.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-782.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-601.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-758.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-421.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-395.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |