Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-641.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-089.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-332.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-758.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-837.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-075.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-780.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62A-412.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 81A-389.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-400.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51K-902.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-358.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98C-328.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-605.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-340.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-715.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-395.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-192.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-253.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-647.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 18A-394.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-672.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-124.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-323.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 89A-449.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-232.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-047.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-278.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-764.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-597.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |