Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-236.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-143.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51E-343.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51D-932.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-170.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73C-193.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-128.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-231.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-892.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 21A-172.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 64C-108.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61K-311.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-708.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-664.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-925.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-133.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76A-282.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-445.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-007.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-707.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69C-094.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37C-503.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22A-215.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-205.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-318.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-281.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-445.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-820.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-395.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51D-942.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |