Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-654.88 - Bắc Giang Xe Con -
37K-305.86 - Nghệ An Xe Con -
84A-126.86 - Trà Vinh Xe Con -
51L-314.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-211.66 - Đắk Nông Xe Con -
62A-374.66 - Long An Xe Con -
30K-475.68 - Hà Nội Xe Con -
18A-415.86 - Nam Định Xe Con -
75C-142.68 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
29K-437.86 - Hà Nội Xe Tải -
29K-061.88 - Hà Nội Xe Tải -
61K-260.66 - Bình Dương Xe Con -
60K-354.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-654.68 - Bắc Giang Xe Con -
37K-260.68 - Nghệ An Xe Con -
51L-075.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-961.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-213.88 - Đắk Nông Xe Con -
18A-420.66 - Nam Định Xe Con -
30M-174.68 - Hà Nội Xe Con -
92A-384.86 - Quảng Nam Xe Con -
30L-040.86 - Hà Nội Xe Con -
49A-687.66 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-517.68 - Bình Phước Xe Con -
78C-741.68 - Phú Yên Xe Tải -
51K-874.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62C-185.88 - Long An Xe Tải -
18C-144.66 - Nam Định Xe Tải -
64A-181.66 - Vĩnh Long Xe Con -
51L-072.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -