Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-497.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-754.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-202.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-394.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-351.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 48A-231.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-253.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 97C-040.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 89A-443.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-597.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-250.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-511.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-148.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-428.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-430.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-346.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30K-473.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-397.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-771.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 26A-185.68 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17A-428.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 84C-116.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 86C-182.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-210.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 49A-620.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-580.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-517.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 67C-195.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 29K-168.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |