Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-217.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37K-321.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-267.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-124.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-361.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-980.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-170.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-723.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-449.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-512.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 24A-280.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 77A-310.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-762.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-764.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-292.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 24D-005.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 19A-553.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-228.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-301.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-591.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51B-703.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51L-063.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-730.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-411.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-659.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-328.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-497.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-700.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-750.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-231.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |