Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-213.86 - Hải Phòng Xe Con -
29K-174.86 - Hà Nội Xe Tải -
30K-834.66 - Hà Nội Xe Con -
61K-270.88 - Bình Dương Xe Con -
98D-013.86 - Bắc Giang Xe tải van -
71C-117.68 - Bến Tre Xe Tải -
34A-792.86 - Hải Dương Xe Con -
62A-376.86 - Long An Xe Con -
18A-392.66 - Nam Định Xe Con -
35A-411.86 - Ninh Bình Xe Con -
92A-361.88 - Quảng Nam Xe Con -
26C-132.88 - Sơn La Xe Tải -
30K-517.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-604.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-085.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
97A-087.68 - Bắc Kạn Xe Con -
49A-615.68 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-309.88 - Nghệ An Xe Con -
14A-810.68 - Quảng Ninh Xe Con -
47A-672.68 - Đắk Lắk Xe Con -
24C-171.88 - Lào Cai Xe Tải -
29K-092.86 - Hà Nội Xe Tải -
30L-215.86 - Hà Nội Xe Con -
30L-342.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-809.88 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-776.86 - Bắc Giang Xe Con -
71A-189.86 - Bến Tre Xe Con -
34A-780.66 - Hải Dương Xe Con -
18A-390.88 - Nam Định Xe Con -
26C-146.86 - Sơn La Xe Tải -