Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-238.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-072.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-506.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-582.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14C-406.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-733.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-325.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30L-170.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-219.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-150.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-781.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-425.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36C-578.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-924.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-309.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-537.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-797.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-392.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-409.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-254.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-063.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-546.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49A-671.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-605.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-472.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-478.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-713.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-326.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-571.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-758.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |