Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-317.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-590.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-181.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-195.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-249.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-529.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90C-133.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51L-407.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-738.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-235.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-627.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82C-079.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 98A-723.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-751.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69C-091.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 71A-217.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-348.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-105.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-252.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74C-124.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30K-504.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-291.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-271.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-407.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37D-033.88 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 51D-930.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-243.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76A-328.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72C-218.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30K-644.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |