Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-179.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98A-647.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-405.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-304.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-548.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-237.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-260.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51K-842.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-903.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-726.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-402.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75C-151.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-357.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-120.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-317.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-440.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-854.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-674.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-248.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22C-097.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51K-843.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61B-040.68 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 86A-274.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-402.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-341.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-330.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-233.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-261.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-043.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-374.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |