Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-317.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-327.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-709.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-230.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-112.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 37C-529.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-282.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-350.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-484.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-281.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90C-139.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 34A-801.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82C-084.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 76A-232.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-207.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-089.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76D-014.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 51D-982.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-407.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-728.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-224.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 24A-252.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37D-033.88 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 19C-218.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71A-219.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-348.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-270.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-240.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 90A-230.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-781.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |