Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-162.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-406.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-440.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-219.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-727.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-162.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-293.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-637.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66B-023.66 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51L-159.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-377.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-144.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49A-663.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-670.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60C-675.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22A-216.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60C-672.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 78A-216.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-227.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-430.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28A-203.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 85A-120.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 36C-442.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-954.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-235.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36K-020.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-607.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-229.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-141.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61K-326.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |