Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-790.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 78A-177.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 64A-163.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30K-960.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-453.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-725.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-408.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-715.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30K-931.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-724.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85A-139.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 20C-263.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47A-709.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-370.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-411.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-160.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-720.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-419.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81C-236.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-496.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 21C-093.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 60K-532.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-705.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-247.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-307.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-759.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 85A-132.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 76C-169.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 98A-903.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-674.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |