Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-593.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-126.68 - Hà Nội Xe Tải -
68A-305.88 - Kiên Giang Xe Con -
30L-141.86 - Hà Nội Xe Con -
98A-720.68 - Bắc Giang Xe Con -
17A-403.88 - Thái Bình Xe Con -
71A-174.86 - Bến Tre Xe Con -
84A-124.88 - Trà Vinh Xe Con -
61K-597.66 - Bình Dương Xe Con -
47A-823.88 - Đắk Lắk Xe Con -
92A-376.66 - Quảng Nam Xe Con -
61C-543.66 - Bình Dương Xe Tải -
30K-402.68 - Hà Nội Xe Con -
99C-307.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
18A-413.86 - Nam Định Xe Con -
29K-462.86 - Hà Nội Xe Tải -
92A-373.68 - Quảng Nam Xe Con -
47A-624.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-055.88 - Hà Nội Xe Tải -
51E-309.88 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
60K-438.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-305.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-635.66 - Bắc Giang Xe Con -
61K-552.88 - Bình Dương Xe Con -
51L-335.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-852.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-570.86 - Bình Dương Xe Tải -
18A-431.86 - Nam Định Xe Con -
75C-149.86 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
30M-414.86 - Hà Nội Xe Con -