Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-165.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 66C-160.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-416.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-334.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-206.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-378.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 27A-103.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-425.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-314.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20A-906.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-107.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-372.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-408.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34B-046.68 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 43A-851.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 94A-092.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-790.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-432.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 83A-172.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 63A-261.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-427.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14C-391.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-502.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75A-398.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-735.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-450.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81C-296.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30K-722.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-964.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-844.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |