Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-237.68 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-457.68 - Hà Nội Xe Con -
20A-741.88 - Thái Nguyên Xe Con -
92A-377.66 - Quảng Nam Xe Con -
47C-317.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
79A-482.88 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-429.86 - Đồng Nai Xe Con -
49A-630.68 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-380.86 - Thái Bình Xe Con -
15K-453.88 - Hải Phòng Xe Con -
38A-540.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-597.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-651.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-744.66 - Hải Dương Xe Con -
93A-446.86 - Bình Phước Xe Con -
62A-410.88 - Long An Xe Con -
30K-542.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-416.66 - Cần Thơ Xe Con -
30L-015.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-247.68 - Hải Phòng Xe Con -
20A-720.68 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-455.86 - Hà Nội Xe Tải -
35A-371.86 - Ninh Bình Xe Con -
92A-395.86 - Quảng Nam Xe Con -
51L-346.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-306.68 - Nghệ An Xe Con -
15K-484.86 - Hải Phòng Xe Con -
89C-308.88 - Hưng Yên Xe Tải -
14A-857.86 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-389.66 - Long An Xe Con -