Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-428.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48C-099.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 66A-261.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 81A-393.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-592.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-310.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-709.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88D-021.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 51L-134.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-426.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-419.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-563.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-328.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-175.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 34A-782.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86C-183.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-437.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-620.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-629.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88C-319.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30K-820.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-457.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-251.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-458.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-641.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 97A-080.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89A-411.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-473.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-878.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 21C-115.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |