Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-407.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48C-092.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 89A-410.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-589.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88B-021.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 51L-098.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49D-017.68 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 82C-076.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 30K-607.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-801.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 71A-169.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 38A-564.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-712.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 84A-128.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 48A-213.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 89A-459.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68C-158.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 14A-791.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-513.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-639.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-331.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 49B-032.88 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 24C-148.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 30K-469.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-193.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-810.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-593.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-729.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-630.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 97A-079.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |