Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-269.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-763.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-353.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-004.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-493.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-720.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-208.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-264.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92C-258.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70A-496.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51D-917.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-238.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69A-153.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 76A-232.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99C-344.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-291.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-314.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82C-079.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 37C-503.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-405.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47A-627.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-281.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-203.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-300.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72C-220.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 28A-231.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 24A-271.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51L-360.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-391.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61B-040.86 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |