Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-704.88 - Bắc Giang Xe Con -
37K-241.68 - Nghệ An Xe Con -
61K-534.88 - Bình Dương Xe Con -
38A-560.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
14A-834.66 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-210.88 - Đắk Nông Xe Con -
30L-071.68 - Hà Nội Xe Con -
86A-263.88 - Bình Thuận Xe Con -
62A-395.88 - Long An Xe Con -
30K-850.68 - Hà Nội Xe Con -
29K-345.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-215.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-440.68 - Hưng Yên Xe Con -
47A-702.68 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-295.86 - Kiên Giang Xe Con -
26A-215.66 - Sơn La Xe Con -
61C-624.68 - Bình Dương Xe Tải -
51L-360.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-590.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
47C-404.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
61K-360.88 - Bình Dương Xe Con -
14A-850.66 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-219.68 - Đắk Nông Xe Con -
30K-647.88 - Hà Nội Xe Con -
62A-411.66 - Long An Xe Con -
30K-452.66 - Hà Nội Xe Con -
99C-263.68 - Bắc Ninh Xe Tải -
51L-375.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-276.86 - An Giang Xe Con -
89C-315.68 - Hưng Yên Xe Tải -