Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-385.68 - Hà Nội Xe Tải -
92A-365.88 - Quảng Nam Xe Con -
29K-160.88 - Hà Nội Xe Tải -
61K-358.86 - Bình Dương Xe Con -
60K-430.68 - Đồng Nai Xe Con -
98C-312.68 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-597.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-467.86 - Hà Nội Xe Con -
71C-116.88 - Bến Tre Xe Tải -
19A-548.66 - Phú Thọ Xe Con -
88A-652.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48C-094.68 - Đắk Nông Xe Tải -
30K-494.66 - Hà Nội Xe Con -
66A-249.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-441.66 - Hà Nội Xe Con -
70A-539.66 - Tây Ninh Xe Con -
89A-441.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-374.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-627.86 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-303.68 - Bình Dương Xe Con -
98C-329.88 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-617.86 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-443.66 - Thái Bình Xe Con -
30L-074.86 - Hà Nội Xe Con -
65C-271.88 - Cần Thơ Xe Tải -
38A-620.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-600.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-795.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
62A-406.66 - Long An Xe Con -
86C-184.88 - Bình Thuận Xe Tải -