Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-233.86 - Tuyên Quang Xe Con -
99B-031.68 - Bắc Ninh Xe Khách -
51L-371.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21A-191.66 - Yên Bái Xe Con -
61K-285.68 - Bình Dương Xe Con -
37C-478.68 - Nghệ An Xe Tải -
51D-931.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72C-217.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
34A-785.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-283.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-002.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-724.66 - Bắc Giang Xe Con -
20A-702.68 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-203.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-478.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-291.86 - Bình Định Xe Con -
24A-246.68 - Lào Cai Xe Con -
65A-397.66 - Cần Thơ Xe Con -
37C-487.66 - Nghệ An Xe Tải -
51D-932.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-252.66 - Hà Nam Xe Con -
51L-246.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-263.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-645.68 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-675.88 - Hà Nội Xe Con -
93C-178.66 - Bình Phước Xe Tải -
36C-436.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
15K-171.86 - Hải Phòng Xe Con -
20A-671.66 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-137.86 - Cà Mau Xe Con -