Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-095.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-484.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-351.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-437.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-207.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-291.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-145.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-435.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-255.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-537.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-243.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35C-147.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70A-487.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 95D-026.88 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 73A-304.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-521.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-198.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-325.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-440.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-976.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-619.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75D-010.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51L-274.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-597.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-462.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-592.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-414.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-226.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-508.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-164.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |