Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
69B-016.86 - Cà Mau Xe Khách -
61K-270.68 - Bình Dương Xe Con -
74A-231.88 - Quảng Trị Xe Con -
43C-279.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
37C-512.68 - Nghệ An Xe Tải -
51N-139.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-464.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
51L-580.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-803.68 - Hải Dương Xe Con -
30K-721.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-191.66 - Hải Phòng Xe Con -
20C-275.66 - Thái Nguyên Xe Tải -
22A-234.66 - Tuyên Quang Xe Con -
81C-295.86 - Gia Lai Xe Tải -
28A-232.66 - Hòa Bình Xe Con -
21A-174.68 - Yên Bái Xe Con -
79C-206.88 - Khánh Hòa Xe Tải -
30K-703.88 - Hà Nội Xe Con -
77A-340.66 - Bình Định Xe Con -
24A-272.66 - Lào Cai Xe Con -
90A-220.68 - Hà Nam Xe Con -
72A-776.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-733.88 - Hải Dương Xe Con -
69A-138.86 - Cà Mau Xe Con -
73A-307.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-521.88 - Khánh Hòa Xe Con -
74A-249.86 - Quảng Trị Xe Con -
60K-522.66 - Đồng Nai Xe Con -
30L-069.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-733.66 - Bắc Ninh Xe Con -