Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-305.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 68A-306.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-612.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-097.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-162.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-208.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30K-517.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-248.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-445.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-431.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 17A-411.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-353.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-543.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-700.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-620.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-085.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-308.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-137.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-460.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-310.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 98C-329.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-398.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-227.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51K-923.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-571.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68A-327.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 75A-354.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64C-108.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93D-010.86 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 29K-043.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |