Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-132.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64A-172.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 76A-251.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-446.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49A-663.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-227.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-183.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-292.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-741.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-481.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-935.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-217.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76A-282.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-002.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-709.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-673.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-145.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 22A-231.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-329.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-161.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-130.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 77C-240.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24A-245.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-502.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90A-231.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 76A-237.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82B-012.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 36C-459.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65D-005.66 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 15K-141.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |