Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-424.86 - Đồng Nai Xe Con -
94A-098.86 - Bạc Liêu Xe Con -
17A-376.88 - Thái Bình Xe Con -
15K-480.66 - Hải Phòng Xe Con -
38A-553.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
84C-125.86 - Trà Vinh Xe Tải -
93A-417.86 - Bình Phước Xe Con -
29K-069.88 - Hà Nội Xe Tải -
18C-148.68 - Nam Định Xe Tải -
68A-365.88 - Kiên Giang Xe Con -
47C-342.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
61K-351.66 - Bình Dương Xe Con -
79A-484.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-452.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-946.88 - Hà Nội Xe Con -
15C-496.88 - Hải Phòng Xe Tải -
19A-590.66 - Phú Thọ Xe Con -
30L-200.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-404.66 - Long An Xe Con -
30K-447.68 - Hà Nội Xe Con -
30L-160.86 - Hà Nội Xe Con -
30M-160.68 - Hà Nội Xe Con -
35A-349.68 - Ninh Bình Xe Con -
70A-544.66 - Tây Ninh Xe Con -
82A-125.68 - Kon Tum Xe Con -
51L-321.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-365.86 - Quảng Nam Xe Con -
47C-339.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-374.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98C-311.66 - Bắc Giang Xe Tải -