Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-635.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-260.68 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-072.86 - Hà Nội Xe Con -
36A-943.68 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-749.88 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-301.68 - Quảng Bình Xe Con -
29D-561.88 - Hà Nội Xe tải van -
60K-475.68 - Đồng Nai Xe Con -
49C-356.68 - Lâm Đồng Xe Tải -
17C-187.68 - Thái Bình Xe Tải -
29K-090.68 - Hà Nội Xe Tải -
37K-248.86 - Nghệ An Xe Con -
63A-273.88 - Tiền Giang Xe Con -
36K-095.66 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-484.68 - Tây Ninh Xe Con -
30L-100.68 - Hà Nội Xe Con -
17A-437.88 - Thái Bình Xe Con -
37K-207.86 - Nghệ An Xe Con -
63A-291.88 - Tiền Giang Xe Con -
30K-751.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-435.68 - Bình Phước Xe Con -
66A-255.68 - Đồng Tháp Xe Con -
15K-210.86 - Hải Phòng Xe Con -
81C-243.66 - Gia Lai Xe Tải -
35C-147.68 - Ninh Bình Xe Tải -
70A-487.68 - Tây Ninh Xe Con -
95D-026.88 - Hậu Giang Xe tải van -
73A-304.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-521.86 - Khánh Hòa Xe Con -
49C-325.88 - Lâm Đồng Xe Tải -