Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-102.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51L-198.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-377.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-975.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-134.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-274.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-107.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-304.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-178.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 21A-175.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-271.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-116.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 77C-237.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65A-410.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51D-927.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-163.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-373.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-278.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-080.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 30L-009.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-227.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-620.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-306.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-187.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-373.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-475.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-301.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-385.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-504.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-303.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |