Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-500.68 - Nam Định Xe Con -
37K-246.66 - Nghệ An Xe Con -
30K-953.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-942.88 - Hà Nội Xe Con -
51L-230.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
84A-123.68 - Trà Vinh Xe Con -
99C-269.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
68A-315.86 - Kiên Giang Xe Con -
47A-611.88 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-847.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-069.86 - Hà Nội Xe Tải -
29K-084.86 - Hà Nội Xe Tải -
48A-198.66 - Đắk Nông Xe Con -
30K-485.88 - Hà Nội Xe Con -
37K-494.86 - Nghệ An Xe Con -
35A-406.66 - Ninh Bình Xe Con -
30K-914.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-702.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-237.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-840.68 - Đà Nẵng Xe Con -
67A-269.88 - An Giang Xe Con -
92A-395.88 - Quảng Nam Xe Con -
26A-190.88 - Sơn La Xe Con -
17A-407.66 - Thái Bình Xe Con -
84A-132.68 - Trà Vinh Xe Con -
61C-546.88 - Bình Dương Xe Tải -
99C-301.66 - Bắc Ninh Xe Tải -
37K-284.66 - Nghệ An Xe Con -
14A-867.86 - Quảng Ninh Xe Con -
47C-335.86 - Đắk Lắk Xe Tải -