Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-138.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 89A-422.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-511.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-477.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-073.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-870.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-324.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-738.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-974.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-249.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-546.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-161.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51L-189.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-750.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-380.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-014.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-450.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-403.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-470.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-572.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-803.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-418.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-237.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47A-752.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-645.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-371.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38A-551.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-563.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-654.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63A-340.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |