Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-372.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-117.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60C-707.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-236.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-143.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51E-343.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51D-932.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-170.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73C-193.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-128.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-231.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-623.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-228.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 99D-024.66 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 78A-174.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-100.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-361.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-313.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-106.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-134.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 92C-261.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 34A-776.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-275.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-080.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-450.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49A-630.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-716.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69C-090.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 47A-706.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-180.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |