Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-177.86 - Yên Bái Xe Con -
74A-239.88 - Quảng Trị Xe Con -
43C-289.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
63C-201.88 - Tiền Giang Xe Tải -
51M-272.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72A-763.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-261.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
15K-184.88 - Hải Phòng Xe Con -
98A-727.86 - Bắc Giang Xe Con -
20A-743.88 - Thái Nguyên Xe Con -
81D-014.68 - Gia Lai Xe tải van -
73A-329.88 - Quảng Bình Xe Con -
21A-207.86 - Yên Bái Xe Con -
63C-207.68 - Tiền Giang Xe Tải -
19A-620.86 - Phú Thọ Xe Con -
88C-278.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-164.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-703.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-726.86 - Hải Dương Xe Con -
30K-951.86 - Hà Nội Xe Con -
82D-003.88 - Kon Tum Xe tải van -
30L-203.68 - Hà Nội Xe Con -
69A-154.68 - Cà Mau Xe Con -
23B-013.86 - Hà Giang Xe Khách -
73A-304.88 - Quảng Bình Xe Con -
60K-416.88 - Đồng Nai Xe Con -
90A-246.86 - Hà Nam Xe Con -
19A-598.86 - Phú Thọ Xe Con -
26A-235.86 - Sơn La Xe Con -
72A-709.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -