Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-340.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-084.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-752.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14C-400.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-432.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-422.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-063.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-052.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-382.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47C-315.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-367.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-387.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-489.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-162.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 51L-308.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-374.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-778.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-232.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-479.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-762.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-214.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-396.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-347.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47C-348.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-116.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-152.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-405.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-847.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-623.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-772.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |