Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-017.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-783.66 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-324.68 - Bình Dương Xe Con -
38C-202.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
25A-073.88 - Lai Châu Xe Con -
17C-183.66 - Thái Bình Xe Tải -
88A-680.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47A-630.68 - Đắk Lắk Xe Con -
49C-356.68 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-217.68 - Nghệ An Xe Con -
19A-617.66 - Phú Thọ Xe Con -
20A-716.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-485.88 - Tây Ninh Xe Con -
60K-475.68 - Đồng Nai Xe Con -
51M-127.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-791.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-271.66 - Hải Phòng Xe Con -
89A-470.86 - Hưng Yên Xe Con -
34A-949.86 - Hải Dương Xe Con -
51K-745.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
94C-073.66 - Bạc Liêu Xe Tải -
38A-571.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
83C-122.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
63A-262.88 - Tiền Giang Xe Con -
37K-220.66 - Nghệ An Xe Con -
20B-037.86 - Thái Nguyên Xe Khách -
29D-564.68 - Hà Nội Xe tải van -
72A-781.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-450.68 - Bình Phước Xe Con -
34C-441.88 - Hải Dương Xe Tải -