Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-127.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-600.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-031.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-735.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-445.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-070.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-124.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-278.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-370.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-472.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-224.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-325.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-314.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-607.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-482.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-674.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-057.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-117.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-350.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-062.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-133.68 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30L-244.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-845.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-598.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71C-117.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 65B-028.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 38A-579.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-562.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-653.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-093.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |