Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-273.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-235.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-060.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-642.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47C-367.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-459.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-781.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-059.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-153.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-752.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51K-877.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-842.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38C-214.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18C-147.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 92C-231.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 63C-197.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88A-731.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-035.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-453.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-675.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47C-339.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-440.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84A-151.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-550.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-177.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-077.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71C-116.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-174.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-390.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-347.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |