Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-357.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 66A-232.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-479.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-263.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-467.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-720.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-223.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-144.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-760.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-994.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-367.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-171.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-316.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-752.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-379.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92A-393.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-416.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49A-593.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-271.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-795.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-746.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-604.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-644.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-116.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-357.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-374.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-358.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-434.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-667.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-250.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |