Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-884.86 - Quảng Ninh Xe Con -
20A-738.86 - Thái Nguyên Xe Con -
47A-640.68 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-429.88 - Hải Phòng Xe Con -
70A-592.68 - Tây Ninh Xe Con -
30K-705.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-704.86 - Hà Nội Xe Con -
67A-275.88 - An Giang Xe Con -
62A-474.88 - Long An Xe Con -
92A-365.88 - Quảng Nam Xe Con -
17A-380.66 - Thái Bình Xe Con -
51K-949.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-294.66 - Kiên Giang Xe Con -
19A-548.66 - Phú Thọ Xe Con -
47A-656.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-450.88 - Đồng Nai Xe Con -
70D-011.66 - Tây Ninh Xe tải van -
30K-792.66 - Hà Nội Xe Con -
67A-277.86 - An Giang Xe Con -
92A-374.88 - Quảng Nam Xe Con -
84C-110.88 - Trà Vinh Xe Tải -
88A-651.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48C-094.66 - Đắk Nông Xe Tải -
66A-261.86 - Đồng Tháp Xe Con -
51K-813.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-297.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-393.68 - Hải Dương Xe Tải -
49A-671.88 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-432.88 - Hà Nội Xe Con -
19A-600.68 - Phú Thọ Xe Con -