Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-592.88 - Phú Thọ Xe Con -
20A-694.68 - Thái Nguyên Xe Con -
22A-201.68 - Tuyên Quang Xe Con -
51N-054.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-421.88 - Hà Nội Xe Con -
51K-913.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65A-403.88 - Cần Thơ Xe Con -
38A-543.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-324.88 - Quảng Bình Xe Con -
63A-303.86 - Tiền Giang Xe Con -
88C-277.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
82D-003.88 - Kon Tum Xe tải van -
30K-829.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-096.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-760.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
37K-364.86 - Nghệ An Xe Con -
70C-187.86 - Tây Ninh Xe Tải -
60K-416.88 - Đồng Nai Xe Con -
26D-013.88 - Sơn La Xe tải van -
30K-642.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-105.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-470.68 - Hưng Yên Xe Con -
12C-128.86 - Lạng Sơn Xe Tải -
63A-265.88 - Tiền Giang Xe Con -
72A-727.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
37K-264.68 - Nghệ An Xe Con -
19A-551.68 - Phú Thọ Xe Con -
76A-252.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
60K-365.66 - Đồng Nai Xe Con -
51M-102.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -