Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-143.88 - Hải Phòng Xe Con -
73C-171.88 - Quảng Bình Xe Tải -
21A-177.68 - Yên Bái Xe Con -
74A-239.66 - Quảng Trị Xe Con -
43C-282.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
24A-265.86 - Lào Cai Xe Con -
19A-625.88 - Phú Thọ Xe Con -
88C-267.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-732.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-284.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-192.88 - Bình Phước Xe Tải -
15K-140.88 - Hải Phòng Xe Con -
98A-704.86 - Bắc Giang Xe Con -
20A-710.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-467.88 - Gia Lai Xe Con -
73A-305.88 - Quảng Bình Xe Con -
30L-032.88 - Hà Nội Xe Con -
65A-418.66 - Cần Thơ Xe Con -
37K-292.86 - Nghệ An Xe Con -
51E-345.88 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
72A-703.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-713.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-299.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-694.66 - Hà Nội Xe Con -
93A-459.88 - Bình Phước Xe Con -
90A-300.68 - Hà Nam Xe Con -
60K-372.86 - Đồng Nai Xe Con -
77A-308.68 - Bình Định Xe Con -
30K-491.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-411.68 - Cần Thơ Xe Con -