Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-105.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 77A-366.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-842.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-099.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 78A-189.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-413.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-621.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-042.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-201.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-761.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-357.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51E-349.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 64A-158.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19C-271.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 67A-290.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-287.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30K-934.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-673.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 94C-083.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 88A-624.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66D-014.88 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 61K-331.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-743.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-384.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-164.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 47A-667.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-404.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-403.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-726.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20C-280.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |