Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-018.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-565.86 - Bình Dương Xe Tải -
95A-115.66 - Hậu Giang Xe Con -
74C-130.66 - Quảng Trị Xe Tải -
60K-474.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-293.66 - Bình Định Xe Con -
24A-253.66 - Lào Cai Xe Con -
65A-400.88 - Cần Thơ Xe Con -
99A-765.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-488.66 - Nghệ An Xe Tải -
51D-920.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-218.66 - Hà Nam Xe Con -
51L-200.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72C-226.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
76A-240.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-630.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-751.88 - Hà Nội Xe Con -
36C-440.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
15K-141.88 - Hải Phòng Xe Con -
20A-701.66 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-444.66 - Đồng Nai Xe Con -
61K-304.68 - Bình Dương Xe Con -
51N-077.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-241.66 - Hà Nam Xe Con -
88C-265.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-702.66 - Hải Dương Xe Con -
93C-175.66 - Bình Phước Xe Tải -
82A-128.66 - Kon Tum Xe Con -
30L-014.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-184.66 - Hải Phòng Xe Con -