Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-227.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-300.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-635.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66D-008.68 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 30K-758.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-954.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-201.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-245.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-940.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-760.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62A-406.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-437.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-550.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-013.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-402.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 71A-172.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 89A-418.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 25A-074.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 12A-219.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 83C-121.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-089.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-304.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-170.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-334.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-183.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-759.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-484.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-927.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-860.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-057.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |