Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-620.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47C-340.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
93A-451.88 - Bình Phước Xe Con -
25A-072.88 - Lai Châu Xe Con -
36A-980.66 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-650.86 - Bắc Giang Xe Con -
81A-397.68 - Gia Lai Xe Con -
70A-472.88 - Tây Ninh Xe Con -
27A-104.88 - Điện Biên Xe Con -
79A-541.66 - Khánh Hòa Xe Con -
83C-119.68 - Sóc Trăng Xe Tải -
17C-200.86 - Thái Bình Xe Tải -
99A-674.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-215.86 - Nghệ An Xe Con -
63A-274.68 - Tiền Giang Xe Con -
38C-208.68 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-560.88 - Phú Thọ Xe Con -
20A-887.66 - Thái Nguyên Xe Con -
14C-415.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
66A-283.88 - Đồng Tháp Xe Con -
20A-712.86 - Thái Nguyên Xe Con -
35C-150.88 - Ninh Bình Xe Tải -
89A-416.88 - Hưng Yên Xe Con -
30L-044.88 - Hà Nội Xe Con -
43A-851.68 - Đà Nẵng Xe Con -
49C-328.68 - Lâm Đồng Xe Tải -
30K-904.86 - Hà Nội Xe Con -
37K-207.88 - Nghệ An Xe Con -
63A-271.86 - Tiền Giang Xe Con -
20A-884.68 - Thái Nguyên Xe Con -