Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-161.86 - Sóc Trăng Xe Con -
17A-384.66 - Thái Bình Xe Con -
51L-243.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-605.66 - Phú Thọ Xe Con -
30K-441.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-327.66 - Hải Phòng Xe Con -
62A-437.66 - Long An Xe Con -
30K-407.66 - Hà Nội Xe Con -
18A-425.86 - Nam Định Xe Con -
81A-382.86 - Gia Lai Xe Con -
35A-351.66 - Ninh Bình Xe Con -
64C-108.88 - Vĩnh Long Xe Tải -
89A-493.88 - Hưng Yên Xe Con -
60K-437.68 - Đồng Nai Xe Con -
51D-925.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88A-641.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-758.68 - Hải Dương Xe Con -
14A-837.86 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-412.68 - Long An Xe Con -
51L-205.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81A-389.68 - Gia Lai Xe Con -
35A-400.86 - Ninh Bình Xe Con -
47C-318.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
92A-358.86 - Quảng Nam Xe Con -
30K-445.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-820.88 - Hà Nội Xe Con -
65A-395.86 - Cần Thơ Xe Con -
98C-328.66 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-605.66 - Lâm Đồng Xe Con -
51D-942.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -