Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-670.68 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-460.68 - Hà Nội Xe Con -
36C-435.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
15K-215.66 - Hải Phòng Xe Con -
22A-247.66 - Tuyên Quang Xe Con -
98B-044.66 - Bắc Giang Xe Khách -
78A-189.86 - Phú Yên Xe Con -
21A-189.68 - Yên Bái Xe Con -
51L-536.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-371.66 - Bình Dương Xe Con -
60C-710.68 - Đồng Nai Xe Tải -
77C-236.68 - Bình Định Xe Tải -
75A-325.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-261.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-937.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
73A-370.68 - Quảng Bình Xe Con -
76A-281.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-543.86 - Hà Nội Xe Con -
36C-506.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
30L-004.86 - Hà Nội Xe Con -
49A-624.66 - Lâm Đồng Xe Con -
28A-219.68 - Hòa Bình Xe Con -
78A-180.66 - Phú Yên Xe Con -
21A-170.68 - Yên Bái Xe Con -
51L-340.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-323.88 - Bình Dương Xe Con -
60C-709.66 - Đồng Nai Xe Tải -
65A-411.66 - Cần Thơ Xe Con -
51D-928.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90C-132.68 - Hà Nam Xe Tải -