Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-533.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30K-727.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-797.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-773.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-251.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-321.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-520.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-223.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-953.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-478.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-109.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-403.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-795.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-141.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-781.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-390.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30L-105.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-797.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-407.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-354.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-209.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34A-803.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-071.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 73C-172.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 88A-690.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-198.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-631.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-473.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17A-508.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-157.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |