Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-381.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-800.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-265.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-717.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-357.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-151.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89C-310.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-093.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-531.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-428.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-844.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-334.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-774.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-252.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-023.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-587.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-727.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75B-031.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51L-205.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-780.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14C-379.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-450.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-185.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-232.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-494.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-417.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-751.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-831.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-414.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-316.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |