Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-232.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-322.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63A-265.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-625.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-637.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-278.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-590.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-447.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-472.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-407.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-552.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-575.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-050.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-878.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-413.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-671.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38C-197.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12A-239.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 88A-645.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-215.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76C-171.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 70A-482.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17D-013.88 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 15C-444.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-023.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-099.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 35C-150.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30K-960.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-951.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-481.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |