Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-398.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 79D-010.88 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 92C-228.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51L-094.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-377.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15C-484.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-767.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-510.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-130.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-472.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-147.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94C-072.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 49A-671.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-504.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-059.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-591.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-620.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-675.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22C-114.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 72A-710.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-798.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-434.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-413.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-549.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-051.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-200.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-740.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-423.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-354.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 82A-163.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |