Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-317.66 - Lào Cai Xe Con -
89A-435.86 - Hưng Yên Xe Con -
92A-394.68 - Quảng Nam Xe Con -
61K-294.66 - Bình Dương Xe Con -
60K-485.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-971.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-843.68 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-609.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-450.68 - Thái Bình Xe Con -
30K-762.66 - Hà Nội Xe Con -
37K-251.88 - Nghệ An Xe Con -
84C-114.68 - Trà Vinh Xe Tải -
30K-459.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-613.86 - Hà Nội Xe Con -
35A-380.66 - Ninh Bình Xe Con -
70A-469.86 - Tây Ninh Xe Con -
51L-244.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-494.66 - Hưng Yên Xe Con -
47A-674.88 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-328.66 - Bình Dương Xe Con -
49A-604.86 - Lâm Đồng Xe Con -
71A-176.68 - Bến Tre Xe Con -
84A-119.88 - Trà Vinh Xe Con -
88A-697.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
49C-333.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
86C-191.68 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-420.68 - Long An Xe Con -
66A-260.86 - Đồng Tháp Xe Con -
18A-432.66 - Nam Định Xe Con -