Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-785.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-850.66 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-425.66 - Cần Thơ Xe Con -
37C-480.68 - Nghệ An Xe Tải -
78A-187.88 - Phú Yên Xe Con -
36K-031.66 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-653.86 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-470.88 - Đồng Nai Xe Con -
30L-543.66 - Hà Nội Xe Con -
51K-945.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-743.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-445.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
76A-239.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-761.86 - Hà Nội Xe Con -
38A-593.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
78A-171.68 - Phú Yên Xe Con -
75A-358.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-167.88 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-684.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-005.88 - Hà Nội Xe Con -
89A-416.68 - Hưng Yên Xe Con -
49C-334.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
29K-107.68 - Hà Nội Xe Tải -
81A-372.66 - Gia Lai Xe Con -
36C-446.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
22A-210.86 - Tuyên Quang Xe Con -
76A-275.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
43A-851.68 - Đà Nẵng Xe Con -
94A-092.88 - Bạc Liêu Xe Con -
34A-790.68 - Hải Dương Xe Con -