Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-143.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 34A-761.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-652.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-048.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-722.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-148.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 23B-012.88 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 73A-303.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-540.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-376.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-960.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-737.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-559.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-739.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34C-390.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76A-291.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-931.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-454.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-130.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 90A-293.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 27C-061.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29K-105.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-321.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-254.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-352.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-293.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-587.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-750.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-416.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-841.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |