Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-323.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51K-814.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38D-015.66 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 78A-176.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-645.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-260.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 65C-203.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-680.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-324.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-175.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-141.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-113.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-175.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-284.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60K-406.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-267.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11A-109.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 78A-193.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 95C-075.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 60K-440.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36A-967.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-341.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-120.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-178.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-227.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-161.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-540.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-165.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36C-489.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-675.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |