Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-560.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-377.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83C-119.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-199.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99D-017.68 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 37C-502.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63A-261.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-774.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66C-160.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 81A-361.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-150.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 83A-163.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-425.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-071.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-093.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-334.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65A-433.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-287.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 62C-193.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 15K-476.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-364.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-498.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 95B-018.66 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 51K-964.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-402.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-226.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 61K-318.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-097.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30L-043.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-201.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |