Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-303.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-208.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 99A-879.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-259.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-327.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37C-476.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-337.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-092.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-982.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-137.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76A-331.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-272.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-084.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49C-351.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-744.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-203.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 71A-214.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-073.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-315.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-281.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-435.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-285.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-252.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 36A-944.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-709.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-394.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-782.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-479.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-930.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-159.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |