Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-308.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 71C-138.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-120.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-210.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-285.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-244.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-554.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-295.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-392.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-754.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19C-221.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76A-232.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-129.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51L-005.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-172.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-639.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-149.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-079.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-231.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-247.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-840.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 24A-250.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51M-157.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-244.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88A-702.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-452.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51K-906.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-773.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-725.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-248.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |