Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-219.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-298.86 - Tiền Giang Xe Con -
51K-910.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-629.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-303.66 - Thanh Hóa Xe Con -
34A-762.66 - Hải Dương Xe Con -
30K-772.66 - Hà Nội Xe Con -
20A-758.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-457.66 - Tây Ninh Xe Con -
89C-357.86 - Hưng Yên Xe Tải -
73C-164.86 - Quảng Bình Xe Tải -
29D-567.86 - Hà Nội Xe tải van -
24B-015.66 - Lào Cai Xe Khách -
37K-245.88 - Nghệ An Xe Con -
88A-631.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
93A-453.88 - Bình Phước Xe Con -
25A-070.68 - Lai Châu Xe Con -
36K-105.88 - Thanh Hóa Xe Con -
15C-438.88 - Hải Phòng Xe Tải -
12A-230.68 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-467.88 - Tây Ninh Xe Con -
29K-110.86 - Hà Nội Xe Tải -
83A-170.68 - Sóc Trăng Xe Con -
30K-940.68 - Hà Nội Xe Con -
49C-327.68 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-180.68 - Nghệ An Xe Con -
88A-693.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
20A-880.68 - Thái Nguyên Xe Con -
62C-208.68 - Long An Xe Tải -
66A-255.88 - Đồng Tháp Xe Con -