Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-337.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-747.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-112.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-275.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-028.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-322.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98A-782.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-609.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 38A-624.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-670.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-589.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-312.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-225.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30K-497.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-359.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-248.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-222.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30L-025.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-719.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-371.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 92A-363.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-736.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-046.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-265.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26C-134.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60K-485.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-609.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71C-119.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 65A-525.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 64C-135.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |