Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-167.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-794.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-183.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51K-900.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-218.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51K-792.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-434.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-384.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-483.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-566.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-362.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83C-123.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 60K-480.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-251.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-200.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-709.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-453.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66C-160.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-430.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-118.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 20A-719.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-372.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-492.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27C-063.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61K-337.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-509.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-475.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-171.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-807.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |