Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-732.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-515.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-390.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-169.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-292.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-884.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-710.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-730.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-087.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-785.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-402.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-755.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38C-213.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34A-748.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-070.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 73A-307.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-631.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-673.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 92C-226.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-465.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-582.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-980.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-729.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-483.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-734.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-562.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51K-945.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-779.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-417.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-652.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |