Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-260.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 12A-218.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-471.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-970.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-150.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-804.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-331.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63A-293.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72A-772.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-787.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-426.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 25C-049.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 81A-373.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-107.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-292.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83A-164.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-423.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-332.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-432.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-754.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-275.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-194.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-671.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-770.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-787.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-272.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-206.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30K-409.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-706.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-574.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |