Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-023.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-291.66 - Hải Phòng Xe Con -
79A-574.88 - Khánh Hòa Xe Con -
30K-960.86 - Hà Nội Xe Con -
51K-951.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-592.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
62C-195.68 - Long An Xe Tải -
83A-161.66 - Sóc Trăng Xe Con -
17A-380.88 - Thái Bình Xe Con -
66A-235.88 - Đồng Tháp Xe Con -
29K-061.68 - Hà Nội Xe Tải -
81A-354.66 - Gia Lai Xe Con -
89A-458.86 - Hưng Yên Xe Con -
19A-607.86 - Phú Thọ Xe Con -
14C-405.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
70A-505.88 - Tây Ninh Xe Con -
30K-908.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-289.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-364.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-534.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
34A-758.66 - Hải Dương Xe Con -
18C-165.88 - Nam Định Xe Tải -
92A-371.68 - Quảng Nam Xe Con -
17A-426.86 - Thái Bình Xe Con -
63C-200.66 - Tiền Giang Xe Tải -
29K-060.66 - Hà Nội Xe Tải -
89A-451.86 - Hưng Yên Xe Con -
49A-678.66 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-479.66 - Đồng Nai Xe Con -
15K-453.88 - Hải Phòng Xe Con -