Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-173.86 - Yên Bái Xe Con -
61K-289.66 - Bình Dương Xe Con -
60C-707.68 - Đồng Nai Xe Tải -
24C-151.68 - Lào Cai Xe Tải -
75A-358.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51D-922.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92C-265.68 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-272.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-605.66 - Đắk Lắk Xe Con -
82C-074.88 - Kon Tum Xe Tải -
51L-001.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
69C-090.66 - Cà Mau Xe Tải -
51L-019.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-271.68 - Bình Dương Xe Con -
14A-810.66 - Quảng Ninh Xe Con -
60K-543.66 - Đồng Nai Xe Con -
77A-309.88 - Bình Định Xe Con -
65A-385.88 - Cần Thơ Xe Con -
51D-942.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-221.66 - Phú Thọ Xe Tải -
34A-815.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-229.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
98A-731.68 - Bắc Giang Xe Con -
20A-767.86 - Thái Nguyên Xe Con -
51K-995.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-238.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-327.66 - Bình Dương Xe Con -
74C-125.88 - Quảng Trị Xe Tải -
60K-490.68 - Đồng Nai Xe Con -
43C-296.88 - Đà Nẵng Xe Tải -