Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-340.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62B-027.68 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 30K-607.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-264.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 97C-040.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 18A-412.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-742.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-396.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-410.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-168.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-392.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-802.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-625.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-428.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67C-190.88 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 19A-593.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-092.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-712.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-469.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-416.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-401.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-513.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49C-388.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89A-459.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-160.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-344.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-481.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-172.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-833.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 71A-180.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |