Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-119.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51K-912.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-950.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89D-017.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 30L-097.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-513.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-391.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-252.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-544.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15C-437.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 72A-734.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-783.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-423.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36A-978.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 26D-009.86 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 51K-873.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-728.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-238.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-505.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89C-298.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-491.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-245.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-401.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-325.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-471.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-426.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-753.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-300.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-599.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 25C-052.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |