Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-431.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-434.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98A-723.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69C-091.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37C-476.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-272.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-281.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-291.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-715.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74C-124.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 20A-752.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-213.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60K-476.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-267.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-711.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-149.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 24C-150.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-487.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-219.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30K-445.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-914.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-057.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-407.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-280.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-290.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 19A-624.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-455.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-687.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-014.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-242.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |