Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-416.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-280.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-479.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-159.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 43A-785.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 94A-090.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51L-172.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-400.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72A-773.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-790.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-810.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-548.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35C-162.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70A-502.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-752.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-427.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-315.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-531.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-105.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-803.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-692.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63A-338.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72A-712.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-773.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62C-194.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-264.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-402.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-733.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35A-432.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-521.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |