Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-434.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-355.66 - Quảng Nam Xe Con -
47A-690.66 - Đắk Lắk Xe Con -
26C-133.86 - Sơn La Xe Tải -
60K-487.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-812.88 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-627.66 - Lâm Đồng Xe Con -
71A-191.86 - Bến Tre Xe Con -
37K-250.86 - Nghệ An Xe Con -
19A-553.66 - Phú Thọ Xe Con -
88A-653.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48C-095.88 - Đắk Nông Xe Tải -
30K-464.88 - Hà Nội Xe Con -
66A-236.88 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-450.66 - Hà Nội Xe Con -
97A-079.66 - Bắc Kạn Xe Con -
81A-372.68 - Gia Lai Xe Con -
70A-479.86 - Tây Ninh Xe Con -
49A-749.68 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-104.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-429.66 - Hưng Yên Xe Con -
47A-702.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-424.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-477.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-837.68 - Đà Nẵng Xe Con -
71A-178.68 - Bến Tre Xe Con -
84A-127.66 - Trà Vinh Xe Con -
67A-331.88 - An Giang Xe Con -
38A-583.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-377.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -