Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-747.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-434.88 - Bình Phước Xe Con -
19A-548.86 - Phú Thọ Xe Con -
76A-256.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
20A-748.68 - Thái Nguyên Xe Con -
27C-062.86 - Điện Biên Xe Tải -
60K-353.66 - Đồng Nai Xe Con -
36K-258.86 - Thanh Hóa Xe Con -
81C-246.66 - Gia Lai Xe Tải -
51L-334.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-437.66 - Bình Dương Xe Con -
81A-369.66 - Gia Lai Xe Con -
89A-490.88 - Hưng Yên Xe Con -
63A-292.66 - Tiền Giang Xe Con -
30K-485.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-216.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-200.66 - Hải Phòng Xe Con -
72C-225.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
24C-142.86 - Lào Cai Xe Tải -
19A-540.68 - Phú Thọ Xe Con -
36A-978.66 - Thanh Hóa Xe Con -
27A-101.66 - Điện Biên Xe Con -
60K-397.66 - Đồng Nai Xe Con -
89A-444.86 - Hưng Yên Xe Con -
30K-773.66 - Hà Nội Xe Con -
98C-311.68 - Bắc Giang Xe Tải -
98A-647.68 - Bắc Giang Xe Con -
89A-445.88 - Hưng Yên Xe Con -
12A-242.88 - Lạng Sơn Xe Con -
73A-319.66 - Quảng Bình Xe Con -