Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-203.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
73C-165.88 - Quảng Bình Xe Tải -
21A-187.86 - Yên Bái Xe Con -
61K-270.86 - Bình Dương Xe Con -
77A-302.86 - Bình Định Xe Con -
24A-264.86 - Lào Cai Xe Con -
37D-036.68 - Nghệ An Xe tải van -
51L-416.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-187.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-801.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-701.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-254.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-122.86 - Kon Tum Xe Con -
36C-460.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
15K-202.88 - Hải Phòng Xe Con -
20A-687.86 - Thái Nguyên Xe Con -
21A-190.66 - Yên Bái Xe Con -
60K-428.88 - Đồng Nai Xe Con -
74A-232.86 - Quảng Trị Xe Con -
43C-281.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
77A-299.86 - Bình Định Xe Con -
99A-694.88 - Bắc Ninh Xe Con -
14K-025.68 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-608.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-703.88 - Hải Dương Xe Con -
15K-184.68 - Hải Phòng Xe Con -
20A-694.88 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-321.88 - Quảng Bình Xe Con -
30L-149.68 - Hà Nội Xe Con -
77A-297.68 - Bình Định Xe Con -