Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-812.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-627.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-191.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 37K-250.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-553.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-653.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 48C-095.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30K-464.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-236.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-450.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-079.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 81A-372.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-479.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49A-749.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-104.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-429.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-702.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-424.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-477.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-837.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 71A-178.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-127.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 67A-331.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 86C-185.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66A-237.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49C-389.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47A-663.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-212.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-391.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68C-160.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |