Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
73B-016.86 - Quảng Bình Xe Khách -
51L-227.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-694.66 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-463.66 - Đồng Nai Xe Con -
20A-751.68 - Thái Nguyên Xe Con -
22A-227.88 - Tuyên Quang Xe Con -
97A-100.66 - Bắc Kạn Xe Con -
28A-219.66 - Hòa Bình Xe Con -
61K-269.88 - Bình Dương Xe Con -
65A-484.86 - Cần Thơ Xe Con -
51M-103.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-935.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
64A-169.66 - Vĩnh Long Xe Con -
92C-261.66 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-232.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-595.66 - Đắk Lắk Xe Con -
82C-075.66 - Kon Tum Xe Tải -
36C-440.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-003.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-220.86 - Hòa Bình Xe Con -
61K-265.86 - Bình Dương Xe Con -
95A-108.66 - Hậu Giang Xe Con -
37C-480.66 - Nghệ An Xe Tải -
51D-930.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-263.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-127.68 - Kon Tum Xe Con -
51L-028.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-018.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-565.86 - Bình Dương Xe Tải -
95A-115.66 - Hậu Giang Xe Con -