Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-771.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-196.86 - Phú Yên Xe Con -
51K-912.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-950.88 - Hà Nội Xe Con -
30L-097.88 - Hà Nội Xe Con -
18C-151.86 - Nam Định Xe Tải -
75A-334.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
23A-140.88 - Hà Giang Xe Con -
85A-115.86 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-159.88 - Vĩnh Long Xe Con -
15C-437.68 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-692.68 - Bắc Giang Xe Con -
11A-110.66 - Cao Bằng Xe Con -
77A-361.86 - Bình Định Xe Con -
51K-873.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-097.88 - Hòa Bình Xe Tải -
60C-715.66 - Đồng Nai Xe Tải -
99A-659.66 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-329.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-150.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-142.88 - Hà Giang Xe Con -
85A-136.68 - Ninh Thuận Xe Con -
51L-325.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-381.88 - Hải Dương Xe Tải -
76C-163.88 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-471.66 - Hà Nội Xe Con -
68A-311.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-370.86 - Đồng Nai Xe Con -
15C-426.88 - Hải Phòng Xe Tải -
95A-114.66 - Hậu Giang Xe Con -