Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-083.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 88A-624.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66D-014.88 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 61K-331.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-743.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-384.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-164.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 47A-667.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-404.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-403.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-726.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20C-280.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11A-115.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28A-223.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21C-107.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51L-094.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-078.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36K-030.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-344.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-220.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-729.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-423.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-450.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-234.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98B-047.66 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 70A-488.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-279.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24C-147.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 75A-364.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51D-925.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |