Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-239.66 - Đồng Tháp Xe Con -
49A-671.86 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-371.86 - Nghệ An Xe Con -
19A-594.68 - Phú Thọ Xe Con -
14A-820.86 - Quảng Ninh Xe Con -
24A-317.66 - Lào Cai Xe Con -
30K-451.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-531.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-814.68 - Đà Nẵng Xe Con -
98C-326.86 - Bắc Giang Xe Tải -
34A-750.86 - Hải Dương Xe Con -
18A-374.66 - Nam Định Xe Con -
92A-354.68 - Quảng Nam Xe Con -
26C-136.68 - Sơn La Xe Tải -
17A-450.68 - Thái Bình Xe Con -
86C-185.66 - Bình Thuận Xe Tải -
97A-078.68 - Bắc Kạn Xe Con -
89A-454.68 - Hưng Yên Xe Con -
49A-621.66 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-464.88 - Tây Ninh Xe Con -
30L-100.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-942.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-201.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-424.86 - Hà Nội Xe Tải -
49A-751.68 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-542.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-253.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-775.68 - Đà Nẵng Xe Con -
71A-169.66 - Bến Tre Xe Con -
62A-418.66 - Long An Xe Con -