Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-357.88 - Bình Dương Xe Con -
74A-241.86 - Quảng Trị Xe Con -
30K-813.86 - Hà Nội Xe Con -
24A-240.88 - Lào Cai Xe Con -
90A-248.66 - Hà Nam Xe Con -
14K-040.68 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-722.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-277.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-124.66 - Kon Tum Xe Con -
72D-006.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe tải van -
98A-785.66 - Bắc Giang Xe Con -
20A-800.86 - Thái Nguyên Xe Con -
30K-460.66 - Hà Nội Xe Con -
69A-138.66 - Cà Mau Xe Con -
81A-462.68 - Gia Lai Xe Con -
21A-182.66 - Yên Bái Xe Con -
51L-310.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-253.66 - Quảng Trị Xe Con -
77A-304.88 - Bình Định Xe Con -
24A-294.88 - Lào Cai Xe Con -
63C-215.86 - Tiền Giang Xe Tải -
51M-185.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
88C-262.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
14K-024.66 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-341.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-709.68 - Hải Dương Xe Con -
93C-181.68 - Bình Phước Xe Tải -
82A-127.88 - Kon Tum Xe Con -
98A-736.68 - Bắc Giang Xe Con -
20A-676.68 - Thái Nguyên Xe Con -