Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51N-134.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-135.66 - Ninh Thuận Xe Con -
78A-217.68 - Phú Yên Xe Con -
67A-284.66 - An Giang Xe Con -
34C-380.86 - Hải Dương Xe Tải -
76C-162.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-541.88 - Hà Nội Xe Con -
36C-441.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-415.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-887.86 - Bắc Giang Xe Con -
28A-204.66 - Hòa Bình Xe Con -
21A-189.86 - Yên Bái Xe Con -
60D-016.86 - Đồng Nai Xe tải van -
36K-029.86 - Thanh Hóa Xe Con -
18A-372.66 - Nam Định Xe Con -
73C-197.68 - Quảng Bình Xe Tải -
51L-175.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-285.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-672.66 - Đắk Lắk Xe Con -
36C-442.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-477.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-454.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-750.86 - Bắc Giang Xe Con -
21A-178.86 - Yên Bái Xe Con -
61K-355.68 - Bình Dương Xe Con -
95A-119.66 - Hậu Giang Xe Con -
60C-700.66 - Đồng Nai Xe Tải -
24A-244.68 - Lào Cai Xe Con -
37K-284.88 - Nghệ An Xe Con -
51N-141.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -