Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-262.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-792.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-294.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-472.68 - Bình Phước Xe Con -
36K-023.88 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-867.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-433.68 - Cần Thơ Xe Con -
73A-308.66 - Quảng Bình Xe Con -
51L-213.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-393.88 - Đồng Nai Xe Con -
99A-749.88 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-290.88 - Tiền Giang Xe Con -
90A-250.86 - Hà Nam Xe Con -
72A-711.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34C-390.86 - Hải Dương Xe Tải -
29K-090.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-344.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-457.68 - Bình Phước Xe Con -
82A-140.88 - Kon Tum Xe Con -
73A-319.88 - Quảng Bình Xe Con -
79A-511.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-385.66 - Đồng Nai Xe Con -
30L-380.86 - Hà Nội Xe Con -
77A-296.88 - Bình Định Xe Con -
24A-251.88 - Lào Cai Xe Con -
30K-675.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-215.86 - Hải Phòng Xe Con -
37K-301.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-291.68 - Tiền Giang Xe Con -
19A-532.68 - Phú Thọ Xe Con -