Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-694.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 25C-050.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36K-018.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-732.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-490.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-302.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-351.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64A-176.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-325.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-708.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-645.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17D-015.86 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 51D-911.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-594.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 25A-071.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36A-954.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 82A-164.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 98C-313.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 12A-215.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-471.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-474.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27C-060.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51L-278.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-514.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83C-121.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30K-487.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-674.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-215.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-952.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |