Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-181.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-072.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-687.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-051.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-322.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30K-416.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-973.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-845.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-192.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36A-948.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-070.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-334.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 23A-129.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-135.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 15K-305.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-390.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51K-758.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-102.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51L-334.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-077.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30K-957.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-293.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-132.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-117.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19A-756.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67A-270.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-305.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-405.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-432.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-267.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |