Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-762.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-462.68 - Tây Ninh Xe Con -
47C-319.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
60K-394.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-975.68 - Đà Nẵng Xe Con -
30K-843.88 - Hà Nội Xe Con -
15K-197.66 - Hải Phòng Xe Con -
72A-783.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
79C-229.88 - Khánh Hòa Xe Tải -
30K-421.88 - Hà Nội Xe Con -
51K-913.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65A-403.88 - Cần Thơ Xe Con -
38A-543.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
18C-148.86 - Nam Định Xe Tải -
92C-228.66 - Quảng Nam Xe Tải -
83A-176.86 - Sóc Trăng Xe Con -
17A-376.88 - Thái Bình Xe Con -
66A-247.88 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-501.66 - Hà Nội Xe Con -
79B-039.86 - Khánh Hòa Xe Khách -
14A-887.68 - Quảng Ninh Xe Con -
70A-511.66 - Tây Ninh Xe Con -
47C-340.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
15K-490.86 - Hải Phòng Xe Con -
84C-125.86 - Trà Vinh Xe Tải -
30K-829.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-096.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-760.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
60C-766.68 - Đồng Nai Xe Tải -
68A-365.88 - Kiên Giang Xe Con -