Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-403.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-304.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-721.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-843.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-124.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 88C-283.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 65D-005.66 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 20A-681.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-182.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14C-465.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-436.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-141.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-175.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98A-701.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-524.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 24A-294.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 77A-309.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-702.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-127.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 74A-241.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63C-200.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 19A-592.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-694.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-201.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51N-054.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-184.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-755.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-449.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-714.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79C-207.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |