Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-410.66 - Hưng Yên Xe Con -
92C-226.88 - Quảng Nam Xe Tải -
47C-319.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-327.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-371.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-402.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-769.88 - Hà Nội Xe Con -
38A-557.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-217.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-390.86 - Quảng Ninh Xe Tải -
93A-432.88 - Bình Phước Xe Con -
66A-237.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-497.88 - Hà Nội Xe Con -
30L-350.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-764.68 - Đà Nẵng Xe Con -
35A-380.68 - Ninh Bình Xe Con -
79C-233.86 - Khánh Hòa Xe Tải -
51L-454.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-340.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
79B-039.86 - Khánh Hòa Xe Khách -
60K-426.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-484.66 - Hà Nội Xe Con -
49A-670.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-370.66 - Thái Bình Xe Con -
30K-503.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-149.88 - Hải Phòng Xe Con -
38A-549.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
14A-853.88 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-910.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-813.66 - Đà Nẵng Xe Con -