Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-296.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-114.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 74C-125.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30K-542.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-242.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30K-802.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-391.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-728.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-934.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-217.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76A-332.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72C-218.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76A-273.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-701.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-009.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-757.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 11B-015.86 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 73C-165.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-342.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-297.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-439.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-307.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51D-978.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-231.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-283.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-460.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-843.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-270.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-665.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-149.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |