Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
63A-258.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-544.88 - Phú Thọ Xe Con -
72A-737.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-422.86 - Bình Phước Xe Con -
36A-977.66 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-001.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-702.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-642.68 - Bắc Giang Xe Con -
20A-753.66 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-357.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-306.86 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-332.66 - Quảng Bình Xe Con -
79A-483.68 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-420.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-783.68 - Đà Nẵng Xe Con -
51K-931.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-319.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
25C-052.68 - Lai Châu Xe Tải -
15K-231.86 - Hải Phòng Xe Con -
12A-235.66 - Lạng Sơn Xe Con -
81A-401.88 - Gia Lai Xe Con -
89C-312.88 - Hưng Yên Xe Tải -
60K-394.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-964.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-790.68 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-410.86 - Cần Thơ Xe Con -
99A-674.68 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-181.66 - Nghệ An Xe Con -
51N-124.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-915.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -