Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37C-521.86 - Nghệ An Xe Tải -
51M-232.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-670.68 - Phú Thọ Xe Con -
72C-219.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
76A-273.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-132.86 - Kon Tum Xe Con -
51L-251.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20A-673.66 - Thái Nguyên Xe Con -
11B-015.68 - Cao Bằng Xe Khách -
30K-704.66 - Hà Nội Xe Con -
73C-163.66 - Quảng Bình Xe Tải -
61K-274.66 - Bình Dương Xe Con -
24A-250.66 - Lào Cai Xe Con -
37D-039.68 - Nghệ An Xe tải van -
51N-025.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-709.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-257.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
82A-120.68 - Kon Tum Xe Con -
36C-460.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
20A-697.88 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-353.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
69A-150.86 - Cà Mau Xe Con -
69A-169.88 - Cà Mau Xe Con -
73C-164.88 - Quảng Bình Xe Tải -
21A-191.88 - Yên Bái Xe Con -
74A-231.86 - Quảng Trị Xe Con -
77A-297.66 - Bình Định Xe Con -
24A-244.88 - Lào Cai Xe Con -
37C-503.68 - Nghệ An Xe Tải -
29K-039.68 - Hà Nội Xe Tải -