Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-536.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20C-280.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
21C-097.66 - Yên Bái Xe Tải -
19A-730.86 - Phú Thọ Xe Con -
15C-432.66 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-736.86 - Bắc Giang Xe Con -
11C-070.86 - Cao Bằng Xe Tải -
28A-199.68 - Hòa Bình Xe Con -
95C-078.66 - Hậu Giang Xe Tải -
76C-162.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
36C-437.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
51D-924.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-090.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-708.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-340.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21A-185.68 - Yên Bái Xe Con -
60C-707.88 - Đồng Nai Xe Tải -
73C-191.68 - Quảng Bình Xe Tải -
76A-285.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
97C-050.88 - Bắc Kạn Xe Tải -
51D-937.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
61K-355.68 - Bình Dương Xe Con -
99A-718.86 - Bắc Ninh Xe Con -
68C-161.68 - Kiên Giang Xe Tải -
49A-623.88 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-156.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
22A-206.68 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-269.86 - Lào Cai Xe Con -
76A-269.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
99C-330.88 - Bắc Ninh Xe Tải -