Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-326.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-750.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-374.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-354.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26C-136.68 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 17A-450.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 86C-185.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 97A-078.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89A-454.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-621.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-464.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-100.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-942.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-201.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-424.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-751.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-542.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-253.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-775.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 71A-169.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 62A-418.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92A-390.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 66A-237.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 86C-196.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 97A-081.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 72B-046.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51L-394.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-142.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-310.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-376.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |