Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-318.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-354.88 - Đồng Nai Xe Con -
37K-240.88 - Nghệ An Xe Con -
51K-842.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-532.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
51K-934.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-059.86 - Hà Nội Xe Con -
86A-260.68 - Bình Thuận Xe Con -
30K-953.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-757.86 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-327.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-081.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-115.68 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-172.88 - Vĩnh Long Xe Con -
19A-717.66 - Phú Thọ Xe Con -
68A-321.86 - Kiên Giang Xe Con -
15C-426.68 - Hải Phòng Xe Tải -
20C-263.88 - Thái Nguyên Xe Tải -
37K-320.88 - Nghệ An Xe Con -
94A-113.86 - Bạc Liêu Xe Con -
28C-103.68 - Hòa Bình Xe Tải -
51L-143.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-350.68 - Bình Dương Xe Con -
95C-080.66 - Hậu Giang Xe Tải -
30K-972.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-670.66 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-941.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-057.88 - Hà Nội Xe Tải -
64A-169.88 - Vĩnh Long Xe Con -
34C-382.66 - Hải Dương Xe Tải -