Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
12A-248.66 - Lạng Sơn Xe Con -
20A-794.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-237.88 - Gia Lai Xe Tải -
70A-507.66 - Tây Ninh Xe Con -
27C-065.66 - Điện Biên Xe Tải -
30K-442.68 - Hà Nội Xe Con -
79A-489.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60C-705.68 - Đồng Nai Xe Tải -
30K-531.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-721.68 - Bắc Ninh Xe Con -
63A-270.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-542.86 - Phú Thọ Xe Con -
88A-650.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
76A-243.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-641.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-421.88 - Bình Phước Xe Con -
36K-008.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-942.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-714.68 - Bắc Giang Xe Con -
12C-129.86 - Lạng Sơn Xe Tải -
51L-569.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-315.88 - Hưng Yên Xe Tải -
30K-417.66 - Hà Nội Xe Con -
79A-472.88 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-404.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-542.86 - Hà Nội Xe Con -
77A-290.68 - Bình Định Xe Con -
37K-253.86 - Nghệ An Xe Con -
51M-226.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-096.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -