Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-110.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-303.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 12A-248.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47A-625.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76D-008.86 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 19A-564.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-526.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-108.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60C-705.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-244.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-426.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81C-235.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-310.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-517.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-010.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-244.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-831.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 12C-129.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 74C-129.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36K-008.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36A-941.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-545.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-404.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-062.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-905.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-017.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 79A-467.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89D-024.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 51L-372.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-783.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |