Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-977.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-729.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 85A-114.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 77A-369.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-759.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-736.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-297.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 64A-159.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20C-261.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 19C-274.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-154.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-576.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-432.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 85A-130.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 66A-311.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-380.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-383.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 78A-191.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36K-040.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-353.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-410.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-492.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21C-097.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51L-145.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-433.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28A-204.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36C-435.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-383.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-236.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-735.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |