Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-414.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-226.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-508.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-164.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-391.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47D-020.66 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 30K-829.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-557.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-574.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-491.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-402.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-109.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-140.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-448.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-234.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37C-573.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20A-706.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35A-377.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-511.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-316.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-321.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-487.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-170.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 61B-046.68 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 37K-316.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-294.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38A-537.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-614.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-044.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-231.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |