Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-437.86 - Bình Phước Xe Con -
98A-650.88 - Bắc Giang Xe Con -
12C-120.88 - Lạng Sơn Xe Tải -
20A-754.86 - Thái Nguyên Xe Con -
17A-379.66 - Thái Bình Xe Con -
37K-201.66 - Nghệ An Xe Con -
51L-325.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-299.88 - Hưng Yên Xe Tải -
74A-234.88 - Quảng Trị Xe Con -
60K-371.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-793.86 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-311.86 - Bình Định Xe Con -
24A-251.86 - Lào Cai Xe Con -
63A-261.66 - Tiền Giang Xe Con -
51M-063.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72A-724.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-800.86 - Hải Dương Xe Con -
47A-672.86 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-422.88 - Bình Phước Xe Con -
83D-004.68 - Sóc Trăng Xe tải van -
81C-239.88 - Gia Lai Xe Tải -
51L-370.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-305.86 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-320.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-481.86 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-451.66 - Đồng Nai Xe Con -
30L-157.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-819.66 - Đà Nẵng Xe Con -
24C-152.66 - Lào Cai Xe Tải -
99A-648.68 - Bắc Ninh Xe Con -