Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-474.88 - Khánh Hòa Xe Con -
37K-218.66 - Nghệ An Xe Con -
36A-984.66 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-507.88 - Tây Ninh Xe Con -
51M-065.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-108.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-768.66 - Đà Nẵng Xe Con -
38C-223.86 - Hà Tĩnh Xe Tải -
34A-720.88 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.66 - Hải Dương Xe Con -
83C-121.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
17C-187.66 - Thái Bình Xe Tải -
63A-287.66 - Tiền Giang Xe Con -
88A-610.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
60K-407.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-720.88 - Hà Nội Xe Con -
29K-054.66 - Hà Nội Xe Tải -
51K-823.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-241.66 - Hải Phòng Xe Con -
19A-564.68 - Phú Thọ Xe Con -
20A-750.68 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-459.88 - Tây Ninh Xe Con -
30K-948.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-712.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-764.88 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-672.88 - Bắc Ninh Xe Con -
38C-199.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
35C-149.88 - Ninh Bình Xe Tải -
17A-415.88 - Thái Bình Xe Con -
63A-277.66 - Tiền Giang Xe Con -