Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-472.68 - Hà Nội Xe Con -
36C-439.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-734.68 - Bắc Giang Xe Con -
37C-484.66 - Nghệ An Xe Tải -
98D-021.88 - Bắc Giang Xe tải van -
28A-227.86 - Hòa Bình Xe Con -
70C-186.66 - Tây Ninh Xe Tải -
61K-383.66 - Bình Dương Xe Con -
77C-234.68 - Bình Định Xe Tải -
24C-143.88 - Lào Cai Xe Tải -
99A-749.86 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-179.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-929.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23C-077.88 - Hà Giang Xe Tải -
73A-380.66 - Quảng Bình Xe Con -
51L-090.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-289.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
15K-249.86 - Hải Phòng Xe Con -
49A-614.86 - Lâm Đồng Xe Con -
20A-734.66 - Thái Nguyên Xe Con -
99A-875.68 - Bắc Ninh Xe Con -
60K-442.66 - Đồng Nai Xe Con -
51D-996.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90C-132.66 - Hà Nam Xe Tải -
76A-231.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
82C-084.86 - Kon Tum Xe Tải -
15K-237.88 - Hải Phòng Xe Con -
69C-091.86 - Cà Mau Xe Tải -
71B-022.68 - Bến Tre Xe Khách -
51L-156.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -