Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-718.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-237.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-470.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28B-017.68 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 30L-164.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-063.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-782.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-317.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-746.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12A-217.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47A-714.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-005.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-273.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-973.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-725.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-476.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-144.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-302.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-974.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-977.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-757.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-492.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-531.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-245.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-783.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-734.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25A-077.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 12A-232.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-322.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63A-265.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |