Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-455.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-983.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-595.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-670.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 22C-114.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51L-375.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-741.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-870.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-254.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-429.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-460.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 25A-084.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 92A-412.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47C-325.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-592.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-420.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-472.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-606.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-604.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-395.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-027.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-254.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-426.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 18A-372.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15D-052.88 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 30M-343.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-512.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-446.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-357.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-036.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |