Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-378.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-313.66 - Bình Định Xe Con -
63A-269.66 - Tiền Giang Xe Con -
19A-553.68 - Phú Thọ Xe Con -
36C-580.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
72A-702.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
47C-346.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-129.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-419.86 - Bình Phước Xe Con -
30K-407.66 - Hà Nội Xe Con -
20A-805.88 - Thái Nguyên Xe Con -
30K-945.86 - Hà Nội Xe Con -
65A-400.86 - Cần Thơ Xe Con -
81C-236.68 - Gia Lai Xe Tải -
51D-943.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
73A-309.88 - Quảng Bình Xe Con -
79A-477.86 - Khánh Hòa Xe Con -
74C-124.66 - Quảng Trị Xe Tải -
30K-910.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-217.86 - Hải Phòng Xe Con -
99A-751.86 - Bắc Ninh Xe Con -
51N-091.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-554.68 - Phú Thọ Xe Con -
76A-268.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
60C-676.66 - Đồng Nai Xe Tải -
93A-414.66 - Bình Phước Xe Con -
36K-006.86 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-723.66 - Bắc Giang Xe Con -
51D-959.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89C-329.86 - Hưng Yên Xe Tải -